Hồi quy tuyến tính đơn trong Quantitative Methods
Trong Quantitative Methods – CFA Level I, Module 10: Simple Linear Regression là bước chuyển rất quan trọng từ thống kê mô tả sang phân tích mối quan hệ giữa các biến tài chính.
Module này giúp thí sinh:
-
Hiểu cách xây dựng mô hình hồi quy
-
Đánh giá mức độ phù hợp của mô hình
-
Kiểm định ý nghĩa thống kê của mối quan hệ tuyến tính
1. Hồi quy tuyến tính đơn là gì?
1.1. Mục đích của hồi quy tuyến tính đơn
Hồi quy tuyến tính đơn (Simple Linear Regression) được sử dụng để:
Giải thích và dự đoán sự thay đổi của biến phụ thuộc dựa trên một biến độc lập duy nhất
Trong tài chính, hồi quy tuyến tính thường được dùng để:
-
Phân tích mối quan hệ giữa lợi suất cổ phiếu và thị trường
-
Ước lượng beta
-
Dự báo lợi nhuận dựa trên yếu tố kinh tế
1.2. Mô hình hồi quy tuyến tính đơn
Mô hình được biểu diễn như sau:
Yi=b0+b1Xi+εiY_i = b_0 + b_1 X_i + \varepsilon_i
Trong đó:
-
YiY_i: giá trị quan sát của biến phụ thuộc
-
XiX_i: giá trị quan sát của biến độc lập
-
b0b_0: hệ số chặn (intercept)
-
b1b_1: hệ số góc (slope coefficient)
-
εi\varepsilon_i: phần dư (residual) – chênh lệch giữa giá trị thực tế và giá trị dự đoán
1.3. Biến phụ thuộc và biến độc lập
Biến phụ thuộc (Dependent variable)
-
Là biến bị giải thích
-
Còn gọi là: explained variable, endogenous variable, predicted variable
Biến độc lập (Independent variable)
-
Là biến giải thích cho sự thay đổi của Y
-
Còn gọi là: explanatory variable, exogenous variable, predicting variable
2. Phương pháp bình phương tối thiểu – OLS
2.1. Đường hồi quy là gì?
Đường hồi quy là đường thẳng:
Tối thiểu hóa tổng bình phương sai số (SSE) giữa giá trị Y thực tế và giá trị Y ước lượng
Chính vì vậy, hồi quy tuyến tính còn được gọi là:
Ordinary Least Squares (OLS)
2.2. Phương trình hồi quy ước lượng
Y^i=b^0+b^1Xi\hat{Y}_i = \hat{b}_0 + \hat{b}_1 X_i
Dấu “^” cho biết đây là giá trị ước lượng (predicted value).
2.3. Diễn giải các hệ số hồi quy
a. Hệ số góc (Slope coefficient – b1b_1)
-
Đo lường mức thay đổi của Y khi X tăng 1 đơn vị
Diễn giải:
-
b1>0b_1 > 0: X và Y biến động cùng chiều
-
b1<0b_1 < 0: X và Y biến động ngược chiều
b. Hệ số chặn (Intercept – b0b_0)
-
Là giá trị ước lượng của Y khi X = 0
-
Là giao điểm giữa đường hồi quy và trục tung
⚠️ Trong tài chính, ý nghĩa kinh tế của intercept không phải lúc nào cũng quan trọng.
2.4. Hồi quy cắt ngang và hồi quy chuỗi thời gian
-
Hồi quy cắt ngang (Cross-sectional regression):
Dữ liệu của nhiều chủ thể tại cùng một thời điểm -
Hồi quy chuỗi thời gian (Time-series regression):
Dữ liệu của một chủ thể tại nhiều thời điểm khác nhau
3. Các giả định của mô hình hồi quy
Hồi quy tuyến tính đơn dựa trên 4 giả định cơ bản:
-
Linearity: Mối quan hệ giữa X và Y là tuyến tính
-
Homoskedasticity: Phương sai phần dư là không đổi
-
Independence: Các phần dư độc lập với nhau
-
Normality: Phần dư tuân theo phân phối chuẩn
👉 Residual plots thường được sử dụng để phát hiện vi phạm giả định.
4. Đánh giá mức độ phù hợp của mô hình
4.1. Tổng biến động – SST
Biến động của Y được chia thành:
SST=RSS+SSESST = RSS + SSE
-
SST (Total Sum of Squares): Tổng biến động của Y
-
RSS (Regression Sum of Squares): Biến động được giải thích
-
SSE (Sum of Squared Errors): Biến động không giải thích được
4.2. Hệ số xác định – R²
R2=RSSSSTR^2 = \frac{RSS}{SST}
-
Đo lường tỷ lệ biến động của Y được giải thích bởi X
-
R2R^2 càng cao → mô hình càng phù hợp
⚠️ R² cao không đảm bảo mô hình có ý nghĩa kinh tế.
4.3. F-test – Kiểm định ý nghĩa tổng thể
F-test dùng để kiểm định:
Liệu mối quan hệ tuyến tính giữa X và Y có tồn tại hay không
Giả thuyết:
-
H₀: b1=0b_1 = 0
-
H₁: b1≠0b_1 \neq 0
Nếu F-statistic > F-critical → bác bỏ H₀
5. Kiểm định các hệ số hồi quy
5.1. Kiểm định hệ số góc (t-test)
-
Dùng t-statistic
-
Bậc tự do: n−2n – 2
Kiểm định:
-
H₀: b1=0b_1 = 0
-
H₁: b1≠0b_1 \neq 0
5.2. Kiểm định hệ số tương quan
-
Kiểm định xem mối quan hệ tuyến tính có ý nghĩa thống kê hay không
-
Sử dụng t-test với df = n − 2
5.3. Kiểm định hệ số chặn
-
Ít được sử dụng trong thực tế
-
Vẫn có thể kiểm định bằng t-test
6. ANOVA và sai số chuẩn của ước lượng
6.1. Sai số chuẩn của ước lượng – SEE
SEE (Standard Error of Estimate) đo lường:
Mức độ phân tán của các giá trị Y quanh đường hồi quy
-
SEE càng nhỏ → mô hình càng tốt
6.2. Bảng ANOVA trong hồi quy
| Source | df | Sum of Squares | Mean Square | F |
|---|---|---|---|---|
| Regression | 1 | RSS | MSR | F |
| Error | n − 2 | SSE | MSE | |
| Total | n − 1 | SST |
7. Dự báo và khoảng tin cậy
7.1. Giá trị ước lượng của Y
Y^=b^0+b^1X\hat{Y} = \hat{b}_0 + \hat{b}_1 X
7.2. Khoảng tin cậy cho giá trị ước lượng
Khoảng tin cậy phản ánh độ không chắc chắn của dự báo và phụ thuộc vào:
-
SEE
-
Giá trị X
-
Mức ý nghĩa
8. Các dạng hàm hồi quy mở rộng
Khi mối quan hệ không tuyến tính, có thể biến đổi log:
8.1. Log-lin model
-
log(Y) – X
8.2. Lin-log model
-
Y – log(X)
8.3. Log-log model (Double-log)
-
log(Y) – log(X)
-
Hệ số góc được diễn giải như độ co giãn
Kết luận
Module 10 – Simple Linear Regression là nền tảng cho:
-
Phân tích định lượng
-
Mô hình hóa tài chính
-
Quản trị rủi ro và đầu tư
Nắm chắc module này sẽ giúp thí sinh:
-
Hiểu bản chất hồi quy (không chỉ học công thức)
-
Làm tốt các câu hỏi phân tích trong đề CFA Level I
-
Chuẩn bị vững vàng cho hồi quy đa biến ở Level II
Liên Hệ Ngay Để Được Tư Vấn Miễn Phí!
Trí Đức EMC – Đối tác tài chính đáng tin cậy của doanh nghiệp!
Địa chỉ: KĐT Vinhomes Ocean Park, Gia Lâm, Hà Nội
Hotline: 098 333 7438
Email: tuvanquanlytriduc@gmail.com
Khám phá thêm về kế toán thuế tại triducemc.vn, nền tảng tư vấn chiến lược kinh doanh & hoạch định tài chính chuyên sâu.


