Module 1: Firm and Market Structures – CFA Level I Economics

CFA Level 1 Firm and Market Structures

Nền tảng vi mô quan trọng nhất bạn bắt buộc phải nắm vững

Trong chương trình CFA Program Level I, Module 1 của môn Economics đóng vai trò cực kỳ quan trọng vì đây là nền tảng của toàn bộ kinh tế vi mô: từ hành vi người tiêu dùng đến cấu trúc thị trường và chiến lược tối đa hóa lợi nhuận.

Nếu không nắm chắc module này, bạn sẽ gặp khó khăn ở các phần liên quan đến:

  • Định giá

  • Cấu trúc thị trường

  • Chính sách cạnh tranh

  • Phân tích doanh nghiệp

Bài viết dưới đây sẽ hệ thống toàn bộ nội dung theo logic thi CFA.


I. Độ co giãn của cầu – Nền tảng phân tích hành vi người tiêu dùng

1. Hàm cầu và các yếu tố ảnh hưởng

Lượng cầu của một hàng hóa phụ thuộc vào:

  • Giá chính hàng hóa đó (Px)

  • Thu nhập người tiêu dùng (I)

  • Giá hàng hóa liên quan (Py)

Có thể biểu diễn:

Qx = f(Px, I, Py)


2. Độ co giãn của cầu theo giá (Own-price elasticity)

Công thức:

E(Px) = %∆Qx / %∆Px

Ý nghĩa:
Giá tăng 1% → lượng cầu thay đổi bao nhiêu %.

  • |E| > 1 → Cầu co giãn

  • |E| < 1 → Cầu kém co giãn

  • |E| = 1 → Co giãn đơn vị

👉 Trong CFA, cần nhớ:

MR = P × (1 + 1/Ed)

Đây là cầu nối giữa vi mô và chiến lược định giá.


3. Độ co giãn theo thu nhập (Income elasticity)

E(I) = %∆Qx / %∆I

Phân loại:

  • Hàng hóa thông thường (Normal goods) → E(I) > 0

  • Hàng hóa thứ cấp (Inferior goods) → E(I) < 0

👉 Điểm thi hay hỏi: nhận diện loại hàng hóa dựa vào dấu của hệ số.


4. Độ co giãn chéo (Cross-price elasticity)

E(Py) = %∆Qx / %∆Py

  • 0 → Hàng hóa thay thế

  • < 0 → Hàng hóa bổ sung

Ví dụ:
Giá xăng tăng → cầu xe điện tăng → Hàng hóa thay thế.


II. Hiệu ứng thay thế & hiệu ứng thu nhập

Hiệu ứng thay thế (Substitution effect)

Giá giảm → Người tiêu dùng chuyển sang hàng hóa rẻ hơn.

Hiệu ứng thu nhập (Income effect)

Giá giảm → Sức mua thực tế tăng → Tác động đến lượng cầu.

Quan trọng trong CFA:

  • Với hàng hóa Giffen: Income effect âm và mạnh hơn substitution effect.

  • Với hàng hóa Veblen: Giá cao tạo hiệu ứng địa vị.


III. Quy luật năng suất cận biên giảm dần

Marginal Product = ∆Output / ∆Input

Quy luật năng suất cận biên giảm dần:
Khi tăng đầu vào, sản lượng cận biên tăng đến một mức tối đa rồi bắt đầu giảm.

👉 Đây là nền tảng để hiểu hình dạng đường chi phí MC.


IV. Chi phí – Doanh thu – Tối đa hóa lợi nhuận

1. Phân biệt chi phí

  • Accounting cost → Chi phí hiện

  • Opportunity cost → Chi phí ẩn

  • Economic cost = Accounting + Opportunity

Economic profit = TR – Economic cost


2. Các loại chi phí quan trọng

  • TFC: Chi phí cố định

  • TVC: Chi phí biến đổi

  • TC = TFC + TVC

  • MC = ∆TC / ∆Q

  • ATC = TC / Q

  • AVC = TVC / Q


3. Tối đa hóa lợi nhuận

Điểm tối ưu khi:

MR = MC

Đây là nguyên tắc xuyên suốt 4 cấu trúc thị trường.


V. Điểm hòa vốn & điểm đóng cửa

Trong cạnh tranh hoàn hảo:

  • P = min ATC → Điểm hòa vốn

  • P = min AVC → Điểm đóng cửa

Nếu:

  • AVC ≤ P < ATC → Lỗ kinh tế nhưng vẫn sản xuất ngắn hạn

  • P < AVC → Đóng cửa ngay


VI. Economies of Scale

1. Tính kinh tế theo quy mô

Sản lượng tăng → ATC giảm

Nguyên nhân:

  • Chuyên môn hóa

  • Mua đầu vào giá rẻ hơn

2. Diseconomies of Scale

Sản lượng tăng → ATC tăng
Do:

  • Quản trị kém hiệu quả

  • Cồng kềnh tổ chức


VII. 4 Cấu trúc thị trường trong CFA Level I

1. Perfect Competition

Đặc điểm:

  • Nhiều người bán

  • Sản phẩm đồng nhất

  • Không có quyền định giá

Đường cầu công ty: nằm ngang
Chiến lược:
P = MR = MC

Trong dài hạn: Economic profit = 0


2. Monopolistic Competition

  • Nhiều người bán

  • Sản phẩm khác biệt

  • Cạnh tranh marketing

P > MC
Có dư thừa công suất

Dài hạn: lợi nhuận kinh tế = 0


3. Oligopoly

  • Ít công ty

  • Quyết định phụ thuộc lẫn nhau

Các mô hình quan trọng:

  • Kinked demand curve

  • Cournot

  • Nash equilibrium

  • Stackelberg

Chiến lược phụ thuộc phản ứng đối thủ.


4. Monopoly

  • Một người bán

  • Rào cản gia nhập cao

  • Không có hàng thay thế gần

Chiến lược:
MR = MC
P > MC

Có thể áp dụng:

  • Price discrimination

  • Natural monopoly


VIII. Đường cung trong 4 thị trường

  • Perfect competition → Có đường cung rõ ràng (MC từ AVC trở lên)

  • 3 thị trường còn lại → Không có đường cung độc lập vì cầu dốc xuống


IX. Chỉ số đo lường mức độ tập trung thị trường

1. N-firm concentration ratio

Tổng thị phần của N công ty lớn nhất

Ưu điểm: đơn giản
Hạn chế: không đo trực tiếp market power


2. Herfindahl-Hirschman Index (HHI)

HHI = Tổng bình phương thị phần

Ưu điểm:

  • Phản ánh mức độ tập trung

  • Đánh giá tác động M&A

Hạn chế:

  • Không xét rào cản gia nhập

  • Không đo độ co giãn cầu


Kết luận chiến lược học Module 1

Để làm tốt phần này trong CFA Level I:

  1. Nắm chắc MR = MC

  2. Hiểu logic chi phí

  3. Phân biệt rõ 4 cấu trúc thị trường

  4. Luyện bài tập độ co giãn và break-even

Module 1 không khó, nhưng dễ mất điểm nếu học thuộc mà không hiểu bản chất.

Liên Hệ Ngay Để Được Tư Vấn Miễn Phí!

🔹 Trí Đức EMC – Đối tác tài chính đáng tin cậy của doanh nghiệp!

📍 Địa chỉ: KĐT Vinhomes Ocean Park, Gia Lâm, Hà Nội

📞 Hotline: 098 333 7438

📧 Email: tuvanquanlytriduc@gmail.com

👉 Khám phá thêm về kế toán thuế tại triducemc.vn, nền tảng tư vấn chiến lược kinh doanh & hoạch định tài chính chuyên sâu.

0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest

0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận